怒噪 nù zào · nộ táo Hán Việt: nộ táo · Pinyin: nù zào Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 噪 (táo)Pinyinnù zàoHán Việtnộ táoCấu tạo怒 + 噪 · nộ + táo nghĩa thành phần: nộ + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 愤怒喧哗。Tân Hoa Tự Điển 1.愤怒喧哗。