怒容

nù róng nộ dung

Hán Việt: nộ dung · Pinyin: nù róng

Tổng quan

vẻ mặt tức giận

Cấu tạo: (nộ) + (dung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẻ mặt tức giận

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忿怒的神色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忿怒的神色。

Eng

  • CC-CEDICT angry look
  • Cihui angry look