怒張

nù zhāng nộ trương

Hán Việt: nộ trương · Pinyin: nù zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 波涛汹涌貌; 笔力雄健; 指诗格粗豪浅露; 指猛禽双翼奋展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.波涛汹涌貌。 2.笔力雄健。 3.指诗格粗豪浅露。 4.指猛禽双翼奋展。