怒怨 nù yuàn·nộ oán Hán Việt: nộ oán · Pinyin: nù yuàn Tổng quan Giận ghét 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹责备。 Cấu tạo: 怒 (nộ) + 怨 (oán)Pinyinnù yuànHán Việtnộ oánTừ loạiđộngCấu tạo怒 + 怨 · nộ + oán nghĩa thành phần: nộ + oán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giận ghétMainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹责备。 Từ liên quan Gần nghĩa怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怼 · 怒恨