怒怼

nù duǐnộ đỗi

Hán Việt: nộ đỗi · Pinyin: nù duǐ

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) chỉ trích

Cấu tạo: 怒 (nộ) + 懟 (đỗi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phẫn nộ lên án

Eng

  • Cihui (Internet slang) to chastise/to angrily denounce

Từ liên quan

Gần nghĩa

怒叱 · 怒号 · 怒吠 · 怒吼 · 怒喝 · 怒容 · 怒怨 · 怒恨