怒惱 nù nǎo · nộ não Hán Việt: nộ não · Pinyin: nù nǎo Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 惱 (não)Pinyinnù nǎoHán Việtnộ nãoCấu tạo怒 + 惱 · nộ + não nghĩa thành phần: nộ + não Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恼怒; 激怒。Tân Hoa Tự Điển 1.恼怒。 2.激怒。