怒族

nù zú nộ tộc

Hán Việt: nộ tộc · Pinyin: nù zú

Tổng quan

dân tộc Nu

Cấu tạo: (nộ) + (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dân tộc Nu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國少數民族之一。分布於大陸地區雲南西北部怒江、瀾滄江兩岸。操怒語,屬漢藏語系藏緬語族景頗語支,有三種方言,又大多兼通獨龍、傈僳語。文字使用漢字。以農業為生。家庭行一夫一妻制,流行轉房制度。婦女地位低。早期信仰崇拜原始圖騰,後亦信仰佛教、天主教、基督教等。土葬,不用棺。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国少数民族之一,分布在云南。

Eng

  • CC-CEDICT Nu ethnic group
  • Cihui Nu ethnic group