怒毆

nộ ẩu

Hán Việt: nộ ẩu

Tổng quan

cú đánh mạnh, (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó, đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh

Cấu tạo: (nộ) + (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cú đánh mạnh, (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó, đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh

Eng

  • Cihui 怒毆 ù'ōu v. angrily beat