怒水 nù shuǐ · nộ thủy Hán Việt: nộ thủy · Pinyin: nù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 水 (thủy)Pinyinnù shuǐHán Việtnộ thủyCấu tạo怒 + 水 · nộ + thủy nghĩa thành phần: nộ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 湍急的水流。Tân Hoa Tự Điển 1.湍急的水流。