怒浪 nù làng · nộ lãng Hán Việt: nộ lãng · Pinyin: nù làng Tổng quan sóng dữ Cấu tạo: 怒 (nộ) + 浪 (lãng)Pinyinnù làngHán Việtnộ lãngCấu tạo怒 + 浪 · nộ + lãng nghĩa thành phần: nộ + lãng Nghĩa ViệtCihui sóng dữMainlandTân Hoa Tự Điển 汹涌的巨浪。Tân Hoa Tự Điển 1.汹涌的巨浪。