怒湧

nù yǒng nộ dũng

Hán Việt: nộ dũng · Pinyin: nù yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛烈翻腾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛烈翻腾。