怒漲

nù zhǎng nộ trướng

Hán Việt: nộ trướng · Pinyin: nù zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓水势急剧上涨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓水势急剧上涨。