怒烘烘

nù hōng hōng nộ hồng hồng

Hán Việt: nộ hồng hồng · Pinyin: nù hōng hōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (hồng) + (hồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常生氣的樣子。元.李行道《灰闌記》第一折:「想當日你怒烘烘的挺一身,急煎煎的走四方,我則道你怎生發跡身榮旺。」也作「怒哄哄」、「怒轟轟」、「怒吽吽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛怒貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛怒貌。