怒猊

nù ní nộ nghê

Hán Việt: nộ nghê · Pinyin: nù ní

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 愤怒的狮子。形容笔势或文风遒劲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.愤怒的狮子。形容笔势或文风遒劲。