怒生 nù shēng · nộ sanh Hán Việt: nộ sanh · Pinyin: nù shēng Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 生 (sanh)Pinyinnù shēngHán Việtnộ sanhCấu tạo怒 + 生 · nộ + sanh nghĩa thành phần: nộ + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蓬勃生长。Tân Hoa Tự Điển 1.蓬勃生长。