怒生

nù shēng nộ sanh

Hán Việt: nộ sanh · Pinyin: nù shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蓬勃生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蓬勃生长。