怒臂 nù bì · nộ tí Hán Việt: nộ tí · Pinyin: nù bì Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 臂 (tí)Pinyinnù bìHán Việtnộ tíCấu tạo怒 + 臂 · nộ + tí nghĩa thành phần: nộ + tí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋臂。Tân Hoa Tự Điển 1.奋臂。EngCihui 怒臂 ùbì n. raise one's arms in anger