怒行 nù xíng · nộ hành Hán Việt: nộ hành · Pinyin: nù xíng Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 行 (hành)Pinyinnù xíngHán Việtnộ hànhCấu tạo怒 + 行 · nộ + hành nghĩa thành phần: nộ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奋力疾行。Tân Hoa Tự Điển 1.奋力疾行。