怒頰 nù jiá · nộ giáp Hán Việt: nộ giáp · Pinyin: nù jiá Tổng quan Cấu tạo: 怒 (nộ) + 頰 (giáp)Pinyinnù jiáHán Việtnộ giápCấu tạo怒 + 頰 · nộ + giáp nghĩa thành phần: nộ + giáp