怒馬

nù mǎ nộ mã

Hán Việt: nộ mã · Pinyin: nù mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (nộ) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奋马; 体健气壮的马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奋马。 2.体健气壮的马。

Eng

  • Cihui 怒馬 ùmǎ n. a sturdy and powerful horse M:¹pǐ