怔住
chinh trụ
Hán Việt: chinh trụ · Pinyin: zhèng zhù
Tổng quan
sững sờ; kinh ngạc
Nghĩa
Việt
- Cihui sững sờ; kinh ngạc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發呆、失神。如:「發現錢包被扒了,他頓時怔住,不知如何是好。」
Eng
- CC-CEDICT dumbfounded; stunned
- Cihui dumbfounded; stunned