怕光 phạ quang Hán Việt: phạ quang Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 光 (quang)Hán Việtphạ quangCấu tạo怕 + 光 · phạ + quang nghĩa thành phần: phạ + quang Nghĩa EngCihui 怕光 àguāng v.o./s.v. doesn't do well in light