怕冷 phạ lãnh Hán Việt: phạ lãnh Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 冷 (lãnh)Hán Việtphạ lãnhCấu tạo怕 + 冷 · phạ + lãnh nghĩa thành phần: phạ + lãnh Nghĩa EngCihui 怕冷 àlěng v.o./s.v. mind cold weather; dread cold