怕怖

pà bù phạ phố

Hán Việt: phạ phố · Pinyin: pà bù

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (phố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懼怕、畏怯。《董西廂》卷三:「是須休怕怖,請夫人放心無慮。」元.無名氏《來生債》第二折:「我則道是誰人向這槽畔低低敘,聽沉了著我慘慘的怕怖。」也作「怕恐」、「怕卻」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恐惧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恐惧。