怕熱 phạ nhiệt Hán Việt: phạ nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 熱 (nhiệt)Hán Việtphạ nhiệtCấu tạo怕 + 熱 · phạ + nhiệt nghĩa thành phần: phạ + nhiệt Nghĩa EngCihui 怕熱 àrè v.o./s.v. dislike heat; feel discomfort in hot weather