怕羞

pà xiū phạ tu

Hán Việt: phạ tu · Pinyin: pà xiū

Tổng quan

bẽn lẽn | nhút nhát | thẹn thùng

Cấu tạo: (phạ) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bẽn lẽn | nhút nhát | thẹn thùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞、難為情。如:「怕羞的小娃娃,低著頭一句話也不說。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怕难为情;害羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怕难为情;害羞。

Eng

  • CC-CEDICT coy|shy|bashful
  • Cihui coy; shy; bashful