怕臊

pà sāo phạ tao

Hán Việt: phạ tao · Pinyin: pà sāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (tao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 害羞、難為情。如:「那小孩怕臊,老是躲在大人背後。」《紅樓夢》第五二回:「我還不怕臊呢,你倒握起臉來了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害羞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.害羞。

Eng

  • Cihui 怕臊 àsào* v.o./s.v. shy; bashful