怖惧
phố cụ
Hán Việt: phố cụ
Tổng quan
惶恐。《後漢書.卷一七.馮岑賈列傳.馮異》:「見所示臣章,戰慄怖懼。」三國蜀.李密〈陳情表〉:「臣不勝犬馬怖懼之情,謹拜表以聞。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 怖懼 bùjù n. <wr.> fear; dread
Eng
- Cihui 怖懼 bùjù n. <wr.> fear; dread
- Tần suất từ 怖懼 bùjù n. <wr.> fear; dread
Hán Việt: phố cụ
惶恐。《後漢書.卷一七.馮岑賈列傳.馮異》:「見所示臣章,戰慄怖懼。」三國蜀.李密〈陳情表〉:「臣不勝犬馬怖懼之情,謹拜表以聞。」