怖禍 phố họa Hán Việt: phố họa Tổng quan Cấu tạo: 怖 (phố) + 禍 (họa)Hán Việtphố họaCấu tạo怖 + 禍 · phố + họa nghĩa thành phần: phố + họa Nghĩa EngCihui 怖禍 bùhuò n. <wr.> terrifying danger/calamity