怖魔

phố ma

Hán Việt: phố ma

Tổng quan

(雜語)梵語比丘,一譯怖魔。見比丘條。☸

Cấu tạo: 怖 (phố) + 魔 (ma)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)梵語比丘,一譯怖魔。見比丘條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bố ma (雜語)梵語比丘,一譯怖魔。見比丘條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔事 · 魔云 · 魔佛 · 魔作 · 魔像 · 魔光 · 魔兽 · 魔力