怙亂 hù luàn · hỗ loạn Hán Việt: hỗ loạn · Pinyin: hù luàn Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 亂 (loạn)Pinyinhù luànHán Việthỗ loạnCấu tạo怙 + 亂 · hỗ + loạn nghĩa thành phần: hỗ + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乘着祸乱而谋取私利。语出《左传·僖公十五年》无始祸,无怙乱。”