怙亲

hù qīnhỗ thân

Hán Việt: hỗ thân · Pinyin: hù qīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓依仗母后的宠爱,以亲贵自恃。

Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 親 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依仗母后的宠爱,以亲贵自恃。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亲丁 · 亲临 · 亲事 · 亲亲 · 亲人 · 亲代 · 亲们 · 亲传