怙冒 hù mào · hỗ mạo Hán Việt: hỗ mạo · Pinyin: hù mào Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 冒 (mạo)Pinyinhù màoHán Việthỗ mạoCấu tạo怙 + 冒 · hỗ + mạo nghĩa thành phần: hỗ + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓勤勉治国之大功; 犹丕冒。谓广被。Tân Hoa Tự Điển 1.谓勤勉治国之大功。 2.犹丕冒。谓广被。