怙勢 hù shì · hỗ thế Hán Việt: hỗ thế · Pinyin: hù shì Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 勢 (thế)Pinyinhù shìHán Việthỗ thếCấu tạo怙 + 勢 · hỗ + thế nghĩa thành phần: hỗ + thế Nghĩa EngCihui 怙勢 hùshì v.o. presume on one's power