怙富 hù fù · hỗ phú Hán Việt: hỗ phú · Pinyin: hù fù Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 富 (phú)Pinyinhù fùHán Việthỗ phúCấu tạo怙 + 富 · hỗ + phú nghĩa thành phần: hỗ + phú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依仗财势。Tân Hoa Tự Điển 1.依仗财势。EngCihui 怙富 ùfù v.o. presume on one's wealth