怙帱

hù chóuhỗ trù

Hán Việt: hỗ trù · Pinyin: hù chóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.庇护。

Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 幬 (trù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.庇护。

Từ liên quan

Gần nghĩa

怙恃 · 幬1. · 幬2. · 怙恶不悛 · 幬察 · 幬帳 · 幬茵 · 幬載