怙幬 hù chóu · hỗ trù Hán Việt: hỗ trù · Pinyin: hù chóu Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 幬 (trù)Pinyinhù chóuHán Việthỗ trùCấu tạo怙 + 幬 · hỗ + trù nghĩa thành phần: hỗ + trù