怙強

hù qiáng hỗ cường

Hán Việt: hỗ cường · Pinyin: hù qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以有强大力量而自恃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以有强大力量而自恃。