怙終

hỗ chung

Hán Việt: hỗ chung

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有過錯卻始終不知悔改。《書經.舜典》:「眚災肆赦,怙終賊刑。」

Eng

  • Cihui 怙終 ùzhōng n. persevere in evil/wrong