怙終 hỗ chung Hán Việt: hỗ chung Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 終 (chung)Hán Việthỗ chungCấu tạo怙 + 終 · hỗ + chung nghĩa thành phần: hỗ + chung Nghĩa EngCihui 怙終 ùzhōng n. persevere in evil/wrong