怙跋 hù bá · hỗ bạt Hán Việt: hỗ bạt · Pinyin: hù bá Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 跋 (bạt)Pinyinhù báHán Việthỗ bạtCấu tạo怙 + 跋 · hỗ + bạt nghĩa thành phần: hỗ + bạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恃强好胜。Tân Hoa Tự Điển 1.恃强好胜。