怙過 hù guò · hỗ quá Hán Việt: hỗ quá · Pinyin: hù guò Tổng quan Cấu tạo: 怙 (hỗ) + 過 (quá)Pinyinhù guòHán Việthỗ quáCấu tạo怙 + 過 · hỗ + quá nghĩa thành phần: hỗ + quá Nghĩa EngCihui 怙過 ùguò v.p. unrepentant