怛傷

đát thương

Hán Việt: đát thương

Tổng quan

Cấu tạo: (đát) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂傷。《楚辭.屈原.九章.抽思》:「悲夷猶而冀進兮,心怛傷之憺憺。」

Eng

  • Cihui 怛傷 áshāng attr. distressed; grieved