怛然

đát nhiên

Hán Việt: đát nhiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đát) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.傷心的樣子。《後漢書.卷八一.獨行傳.譙玄傳》:「臣聞之怛然,痛心傷剝。」 2.驚愕的樣子。《列子.黃帝》:「怛然內熱,惕然震悸矣。」