怛縛

đát phược

Hán Việt: đát phược

Tổng quan

(雜語)Tvam,又作悉怛縛,怛縛也。譯曰汝。見梵語雜名。☸

Cấu tạo: 怛 (đát) + 缚 (phược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)Tvam,又作悉怛縛,怛縛也。譯曰汝。見梵語雜名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛縛多利 · 怛他 · 怛化 · 怛荼 · 怛麼 · 縛尼 · 縛底 · 縛緶