怛荼

đát đồ

Hán Việt: đát đồ

Tổng quan

đát đồ (物名)又作但荼,檀荼。見檀拏條。☸

Cấu tạo: (đát) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đát đồ (物名)又作但荼,檀荼。見檀拏條。☸