怛荼 đát đồ Hán Việt: đát đồ Tổng quan (物名)又作但荼,檀荼。見檀拏條。☸ Cấu tạo: 怛 (đát) + 荼 (đồ)Hán Việtđát đồCấu tạo怛 + 荼 · đát + đồ nghĩa thành phần: đát + đồ Nghĩa ViệtCihui (物名)又作但荼,檀荼。見檀拏條。☸Tần suất từ [bktd] đát đồ (物名)又作但荼,檀荼。見檀拏條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa怛他 · 怛化 · 怛縛 · 怛麼 · 荼毒 · 荼毘 · 怛剎那 · 怛囉吒