憐傷 lián shāng · liên thương Hán Việt: liên thương · Pinyin: lián shāng Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 傷 (thương)Pinyinlián shāngHán Việtliên thươngCấu tạo憐 + 傷 · liên + thương nghĩa thành phần: liên + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哀伤。Tân Hoa Tự Điển 1.哀伤。