憐養 lián yǎng · liên dưỡng Hán Việt: liên dưỡng · Pinyin: lián yǎng Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 養 (dưỡng)Pinyinlián yǎngHán Việtliên dưỡngCấu tạo憐 + 養 · liên + dưỡng nghĩa thành phần: liên + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 爱护养育。Tân Hoa Tự Điển 1.爱护养育。