憐寵

lián chǒng liên sủng

Hán Việt: liên sủng · Pinyin: lián chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宠爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宠爱。