憐察

lián chá liên sát

Hán Việt: liên sát · Pinyin: lián chá

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓察知其情而怜惜之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓察知其情而怜惜之。