憐憃 lián chōng · liên xuẩn Hán Việt: liên xuẩn · Pinyin: lián chōng Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 憃 (xuẩn)Pinyinlián chōngHán Việtliên xuẩnCấu tạo憐 + 憃 · liên + xuẩn nghĩa thành phần: liên + xuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怜悯。Tân Hoa Tự Điển 1.怜悯。